bách phân

adj
  1. Centesimal, centigrade
    • nhiệt kế bách phân
      centigrade thermometer
    • tỉ lệ bách phân
      percentage
    • con số được diễn đạt bằng tỉ lệ bách phân
      the figure is expressed as a percentage
bách phân
Nhiệt kế sử dụng thang đo bách phân.